french honeysuckle

french honeysuckle

A bee collects nectar from a pink french honeysuckle flower.

Định nghĩa

Danh từ: french honeysuckle (cây kim ngân hoa Pháp) một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ Nam Âu. Cây này được trồng làm thức ăn gia súc đặc biệt giá trị trong ngành nuôi ong nhờ hoa màu hồng, nhiều mật ngọt. Hoa của hình dáng nhỏ, thơm, thường màu đỏ thẫm hoặc trắng, với các cánh hoa hình cựa (spur).

dụ sử dụng
  • (Cây kim ngân hoa Pháp thường được trồng trên cánh đồng để cung cấp thức ăn cho gia súc.)
  • (Những bông hoa hồng của cây kim ngân hoa Pháp thu hút ong tạo ra mật ong chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: french honeysuckle được coi cây trồng cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.

    • Farmers rotate french honeysuckle with cereals to improve soil fertility. (Nông dân luân canh cây kim ngân hoa Pháp với cây ngũ cốc để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • Trong ngành ong: french honeysuckle cây lấy mật quan trọng.

    • Beekeepers value french honeysuckle for its nectar-rich pink flowers that bloom in summer. (Những người nuôi ong đánh giá cao cây kim ngân hoa Pháp hoa hồng giàu mật của nở vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Honeysuckle (danh từ): cây kim ngân hoa (nói chung), thường cây bụi hoặc dây leo hoa thơm. một loài riêng biệt trong họ này.
  • Forage (danh từ): thức ăn gia súc, thường cỏ khô hoặc cây trồng. được dùng làm forage.
  • Nectar-rich (tính từ): giàu mật hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Sulla (danh từ): tên gọi khác của cây trong tiếng Anh, đặc biệt các vùng Địa Trung Hải.
  • Hedysarum coronarium (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow for forage: trồng để làm thức ăn gia súc.

    • Farmers grow french honeysuckle for forage in temperate climates. (Nông dân trồng cây kim ngân hoa Pháp để làm thức ăn gia súcvùng khí hậu ôn đới.)
  • Bloom in summer: nở hoa vào mùa .

    • French honeysuckle blooms in summer, providing nectar for bees. (Cây kim ngân hoa Pháp nở hoa vào mùa , cung cấp mật cho ong.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến trong tiếng Anh, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.